Bỏ qua tới nội dung

Chương 4: Cuộc thi hùng biện và màn ăn cắp chất xám

Truyện audio Cả Lớp Đồng Loạt Đổi Bàn Né Hoa Khôi · 5 chương

Chương 4: Cuộc thi hùng biện và màn ăn cắp chất xámCả Lớp Đồng Loạt Đổi Bàn Né Hoa Khôi
0:0010:49
Hẹn giờ
Tuỳ chỉnh đọc

Cứ tưởng sau cú lật mặt kinh điển ấy, Ôn Uyển Nhi sẽ ngoan ngoãn xin chuyển trường, hoặc chí ít cũng cụp đuôi làm người. Nhưng tôi đã xem thường sức sống dẻo dai của loài sinh vật mang danh bạch liên hoa. Ba ngày sau cô ta trở lại trường với một bộ chiến thuật xoay ngoắt một trăm tám mươi độ: không kẹp nơ hồng, không nước hoa nồng nặc, cũng chẳng còn dáng điệu nữ hoàng.

Cô ta khoác bộ đồng phục rộng thùng thình, buộc tóc đuôi ngựa thấp lòa xòa, mặt mày xanh xao tiều tụy, đi đứng rón rén như một bóng ma vật vờ. Gặp ai ngoài hành lang cũng cúi gằm, hai mắt đỏ hoe như chú thỏ trắng bị cả thế gian hiếp đáp. Đám học sinh lớp khác không rõ đầu đuôi liền bắt đầu rỉ tai nhau: “Nghe bảo Ôn Uyển Nhi bị lớp 12A3 bạo lực học đường đấy.” “Thật á? Lớp toàn học sinh giỏi mà ác thế?” “Nghe đâu con Lục Mộc Miên cầm đầu cô lập người ta, ép cả mẹ người ta phải tới trường xin lỗi.” “Trời, nhìn tội nghiệp ghê, gầy rộc cả đi.” “Chắc ỷ làm lớp trưởng nên tác oai tác quái chứ gì.”

Tin đồn lan nhanh như cháy rừng, tới tai tôi thì cốt truyện đã bị thêm mắm dặm muối thành một vở drama đẫm máu: rằng Lục Mộc Miên vì ghen với nhan sắc Ôn Uyển Nhi nên vu oan giá họa. Chia rẽ cô ta với Khấu Mãnh, dồn cô ta vào bước đường cùng. Đoàn Cường nghe xong tức điên, đập bàn rầm rầm: “Mẹ kiếp, để tao ra ngoài nện cho mấy đứa nhiều chuyện một trận, rõ ràng nó nợ tiền tao, giờ tao lại hóa kẻ ác à?” Tôi kéo hắn lại, thong thả cắn một miếng bánh mì, nhai nuốt tử tế rồi mới bảo: “Bình tĩnh. Chó cứ sủa, đoàn người cứ đi. Cậu càng giãy nảy, chúng nó càng tưởng mình có tật giật mình. Cứ chờ xem cô ta định giở trò gì tiếp.” Và cơ hội để Ôn Uyển Nhi lật ngược ván cờ quả nhiên đã tới.

Trường Gia Huy sắp tổ chức cuộc thi hùng biện tiếng Anh thường niên mang tên “Ngôi Sao Hy Vọng”: quán quân không chỉ ẵm phần thưởng mười nghìn tệ mà còn được cộng điểm ưu tiên tuyển thẳng vào Đại học A danh giá. Lớp 12A3 có hai suất; một suất mặc định thuộc về Lạc Trạch, còn suất kia lão Khổng chỉ định tôi.

Nhưng lão Khổng vừa dứt lời, Ôn Uyển Nhi bất ngờ đứng lên. “Thưa thầy,” giọng cô ta yếu ớt, nghẹn ngào như sắp hụt hơi, “em cũng muốn tham gia.” Cả lớp quay phắt lại, trố mắt ngó cô ta chẳng khác gì ngó một người ngoài hành tinh — môn tiếng Anh của cô ta quanh năm lẹt đẹt trung bình khá, ngữ pháp thì chắp vá, thi hùng biện bằng niềm tin là chính. “Em biết thành tích em thua Mộc Miên,” cô ta rơm rớm, cắn chặt môi, “nhưng dạo này em chịu áp lực tâm lý rất lớn, lắm tin đồn không hay về em. Em chỉ muốn lấy thực lực chứng minh bản thân, cho mọi người thấy em không tệ như lời đồn. Thầy cho em một cơ hội cạnh tranh công bằng với lớp trưởng đi ạ.” Nói rồi cô ta cúi gập người chín mươi độ, trông thành khẩn vô cùng.

Lão Khổng khó xử xoa trán — đứng ở cương vị thầy giáo, ông chẳng thể tước quyền dự thi của học sinh, hơn nữa việc cô ta bị tẩy chay gần đây cũng khiến ông lo cô ta nghĩ quẩn. Tôi mỉm cười đứng dậy gỡ bí cho ông: “Thầy cứ cho bạn ấy thi đi ạ. Cạnh tranh công bằng thì sợ gì. Chiều nay mình tổ chức vòng loại ngay tại lớp, ai điểm cao hơn thì đi thi cấp trường.” Ôn Uyển Nhi ngẩng phắt lên, mắt loé một tia đắc ý tột độ, nhưng chớp mắt đã giấu đi sau vẻ đáng thương.

“Cảm ơn cậu, Mộc Miên, tớ sẽ cố hết sức.”

Chiều ấy vòng loại diễn ra, ban giám khảo là lão Khổng và cô giáo bộ môn tiếng Anh, đề là “Sự trung thực trong thế giới hiện đại”. Tôi đã thức mấy đêm liền chuẩn bị bài nói này: luận điểm sắc, dẫn chứng chắc, bố cục chặt chẽ. Ôn Uyển Nhi xung phong lên bục trước, hít một hơi sâu, mở tờ giấy nhớ ra đọc. Ngay câu mở đầu tôi đã thấy có gì sai sai; tới câu thứ ba thì mặt tôi biến sắc hẳn.

Bài của cô ta giống hệt bài của tôi — từ bố cục, luận điểm, cho tới mấy câu trích dẫn văn học kinh điển tôi cất công lùng sục. Cô ta đọc ra không sai một chữ, chỉ mỗi phát âm là bập bẹ gượng gạo, ngữ điệu ngang phè. Cả lớp không biết đầu đuôi, chỉ thấy bài nói sâu sắc bất ngờ; lão Khổng và cô giáo tiếng Anh cũng gật gù ghi chép, có vẻ ngạc nhiên trước “sự tiến bộ” của cô học trò. Tôi thọc tay vào ngăn bàn — cuốn sổ nháp ghi dàn ý của tôi đã không cánh mà bay.

Trưa nay tôi có ra ngoài đi dạo một lát, trong lớp chỉ còn vài đứa ngủ gục. Hóa ra cái gọi là “cạnh tranh công bằng” của cô ta chính là ăn cắp chất xám.

Ôn Uyển Nhi kết thúc trong tiếng vỗ tay lác đác, bước xuống, lướt qua tôi, khẽ nhếch mép cười khiêu khích, ánh mắt rõ ràng đang nói: “Để xem cậu lấy gì ra mà thi.” Nước cờ này quả thực hiểm: nếu giờ tôi lên đọc đúng bài ấy, mọi người sẽ nghĩ tôi mới là kẻ cắp vì cô ta đã trình bày trước; còn nếu không đọc, tôi coi như bị loại. Một mũi tên trúng hai đích — vừa cướp suất thi, vừa gán cho tôi tội đạo văn.

Lão Khổng nhìn đồng hồ, gõ bút: “Lục Mộc Miên, tới lượt em.” Tôi đứng dậy, rút một tờ giấy trắng tinh từ trong vở, thong thả bước lên bục. Dưới kia Ôn Uyển Nhi đan hai tay vào nhau, ánh mắt chờ mong được chứng kiến tôi bẽ mặt, luống cuống, sụp đổ, nếm mùi bị hàm oan. Nhưng cô ta quên mất một điều: Lục Mộc Miên tôi chưa bao giờ nhảy múa theo kịch bản của kẻ khác. “Thưa thầy, thưa cô,” tôi mỉm cười, xé rách tờ giấy trắng ngay trước bao nhiêu con mắt, nghe đánh “soạt” một tiếng khô khốc.

“Chủ đề là sự trung thực. Vừa hay em thấy bài soạn sẵn không còn hợp nữa, em xin phép hùng biện tự do, không cần kịch bản.” Lạc Trạch ngồi ở góc lớp khẽ đẩy gọng kính, đôi mắt đen loé lên vẻ hứng thú, khóe môi lại cong lên. Lão Khổng nhíu mày ngạc nhiên, song cô giáo bộ môn tiếng Anh lại gật gù ra chiều thích thú — kiểu ứng khẩu không kịch bản vốn ngốn rất nhiều khả năng phản xạ ngôn ngữ lẫn tư duy mạch lạc. “Em bắt đầu đi, Mộc Miên.”

Tôi hít một hơi sâu, nhìn thẳng mắt Ôn Uyển Nhi, mở màn bằng thứ tiếng Anh trôi chảy, phát âm chuẩn, ngữ điệu nhấn nhá đầy cảm xúc. Tôi không giảng những khái niệm vĩ mô hay triết lý cao xa, tôi nói về sự trung thực nằm trong những điều bé mọn nhất: sống ngay thật đâu chỉ gói gọn ở chỗ không nói dối, nó còn là lòng tự trọng. Là thái độ nể trọng công sức cùng chất xám mà người khác đổ ra; một áng văn hay, một ý tưởng mới mẻ.

Nếu chẳng phải tự tay mình nghĩ ra thì khoác lên bao nhiêu lớp mã hào nhoáng cũng vẫn chỉ là đồ giả đội lốt. Tôi bước chậm trên bục, ánh mắt lướt qua từng gương mặt. “Kẻ đạo văn có thể qua mặt người khác một lần, thậm chí tự huyễn hoặc mình rằng mình tài giỏi, nhưng không bao giờ ăn cắp nổi năng lực thật. Khi gặp một thử thách bất ngờ, khi lớp mặt nạ rơi xuống, thứ còn lại chỉ là một sự rỗng tuếch thảm hại.” Ánh mắt tôi dừng ở Ôn Uyển Nhi, mặt cô ta đã chuyển từ đắc ý sang tái nhợt, mấy ngón tay bấu mép bàn tới trắng bệch khớp.

“Người trung thực dù vấp ngã, dù chịu oan khuất, vẫn có thể ngẩng đầu đi tiếp, bởi họ mang trong mình một nội lực mà không tên trộm nào cướp đoạt được.” Tôi khép lại bằng một nụ cười rạng rỡ, cúi chào ban giám khảo. Lớp lặng vài giây rồi vỡ òa một tràng pháo tay còn dữ dội hơn lúc nãy. Lạc Trạch vỗ tay chậm mà dứt khoát, ánh mắt nhìn tôi đầy công nhận.

Cô giáo tiếng Anh trao đổi vài câu với lão Khổng rồi tươi cười gật đầu: “Không hổ danh lớp trưởng, bài nói rất xuất sắc, tư duy sắc bén, lập luận chặt, nhất là phong thái tự tin và phản xạ ngôn ngữ tuyệt vời. Cô chọn em.” Lão Khổng cũng cười: “Vậy quyết nhé, Lạc Trạch và Lục Mộc Miên đại diện 12A3 đi thi cấp trường.”

Ôn Uyển Nhi ngồi dưới cắn môi bật máu, không cam lòng, đột ngột bật dậy, giọng the thé phá tan bầu vui vẻ: “Thưa thầy, em không phục, rõ ràng bài của em cũng hay, sao thầy cô lại chọn Lục Mộc Miên? Có phải vì cậu ta là lớp trưởng nên được thiên vị không?” Cả lớp lại há hốc trước sự trơ trẽn của đóa bạch liên hoa. Cô giáo tiếng Anh nhíu mày, giọng nghiêm hẳn: “Ôn Uyển Nhi, bài của em nội dung thì tốt, nhưng phát âm, ngữ điệu còn nhiều hạn chế. Hơn nữa cô cảm thấy nó chẳng giống văn phong của em. Em có chắc là tự mình viết không?” Câu hỏi sắc lẹm ấy đâm trúng tim đen cô ta.

Cô ta cuống quýt lắp bắp: “Đ-đương nhiên là em tự viết, cô không tin em sao? Em thức trắng đêm chuẩn bị đấy.” “Ồ, thức trắng đêm cơ à?” Tôi cười nhạt, bước xuống bục, tiến về phía bàn cô ta. “Vậy cậu giải thích giúp tớ và mọi người xem, tại sao trong bài của cậu lại có một câu trích dẫn của triết gia Immanuel Kant bằng tiếng Đức? Cậu biết tiếng Đức từ bao giờ thế?” Ôn Uyển Nhi cứng họng — mải học vẹt bài của tôi, cô ta có để ý tới mấy chi tiết nhỏ ấy đâu.

Tôi rút từ túi áo ra một chiếc máy ghi âm bé xíu, bấm nút phát. “Mộc Miên ơi, bài hùng biện của cậu để trong ngăn bàn đúng không? Cho tớ mượn xem một lát nhé, tớ hứa không nói với ai đâu.” Chất giọng nũng nịu quen thuộc của cô ta vang lên rõ mồn một.

Mặt Ôn Uyển Nhi trắng bệch chẳng còn hột máu, cô ta trừng trừng ngó chiếc máy ghi âm bé xíu như trông thấy quỷ. “Cậu… cậu gài bẫy tớ!” Cô ta chỉ tay vào tôi, giọng run. “Gài bẫy?” Tôi cười khẩy. “Tớ đặt máy ghi âm trong ngăn bàn để thu lại bài giảng của lão Khổng vì dạo này thầy hay nói nhanh thôi. Ai ngờ lại vô tình thu trọn vở kịch hay của cậu. Ôn Uyển Nhi, cậu ăn cắp bài của tớ, lại còn dám đứng trước cả lớp vu tớ được thiên vị, cậu thấy mình có lố không?” Bằng chứng rành rành, cô ta hết đường chối, gục mặt xuống bàn khóc nức nở.

Nhưng lần này chẳng một ai trong lớp mảy may thương hại, chỉ còn lại những ánh nhìn khinh bỉ. Lão Khổng đập bàn, giận run: “Ôn Uyển Nhi, em làm thầy quá thất vọng. Ăn cắp bài của bạn, gian lận thi cử, em còn tư cách là học sinh trường Gia Huy nữa không? Thầy sẽ báo ban giám hiệu, em chuẩn bị nhận kỷ luật đi.” Nghe hai chữ “kỷ luật”, cô ta hoảng loạn, biết nếu bị ghi học bạ thì tương lai coi như chấm hết, vội quỳ sụp ôm chân lão Khổng khóc lóc: “Thầy ơi em sai rồi, xin thầy đừng báo lên ban giám hiệu, mẹ em sẽ đánh chết em mất, em hứa từ nay ngoan ngoãn không dám làm bậy nữa.” Lão Khổng nhìn cô học trò quỳ dưới chân, trong lòng cũng chùng xuống — dù sao cũng là một đứa trẻ, kỷ luật nặng e ảnh hưởng cả đời.

Tôi bước lên: “Thầy ơi, hay cho bạn ấy một cơ hội sửa sai đi ạ, dù sao bạn ấy cũng biết lỗi rồi.” Ôn Uyển Nhi ngẩng phắt lên nhìn tôi, mắt loé tia hy vọng, không ngờ tôi lại nói đỡ. Nhưng tôi mỉm cười nói tiếp: “Để chứng minh sự thành khẩn, em nghĩ bạn ấy nên công khai xin lỗi em trước toàn trường vào buổi chào cờ sáng thứ Hai tuần sau. Ngoài ra, bạn ấy phải tự tay dọn nhà vệ sinh nữ khu A suốt một tháng.” Ôn Uyển Nhi há hốc — xin lỗi trước toàn trường, cọ nhà vệ sinh, chẳng phải đang sỉ nhục cô ta sao?

“Lục Mộc Miên, cậu đừng quá đáng!” Cô ta gào lên. “Quá đáng?” Tôi lạnh giọng. “Tớ cho cậu một đường thoát để khỏi bị ghi học bạ, cậu còn chê quá đáng. Vậy thì để lão Khổng báo ban giám hiệu đi, tùy cậu chọn.” Cô ta cắn môi bật máu, biết chẳng còn lựa chọn nào khác, gật đầu, giọng lí nhí: “Tớ… tớ đồng ý.” Sáng thứ Hai, buổi chào cờ diễn ra như lệ thường, hàng nghìn học sinh xếp hàng ngay ngắn trên sân.

Ôn Uyển Nhi bước lên bục, mặt tái nhợt, mắt sưng húp, cầm micro run run đọc bản kiểm điểm: “Em là Ôn Uyển Nhi, học sinh lớp 12A3. Em xin lỗi vì đã gian lận, ăn cắp bài hùng biện của bạn Lục Mộc Miên. Em cũng xin lỗi vì những tin đồn thất thiệt do em gây ra. Em hứa sẽ sửa đổi, mong mọi người tha thứ.” Từng chữ cô ta thốt ra như những cái tát vô hình giáng vào chính mặt mình; cái danh hoa khôi, bạch liên hoa từ đây sụp đổ sạch.

⚑ Báo lỗi chương 4 / âm thanh

Có thể bạn sẽ thích